Japan Foundation Test for Basic Japanese (JFT-Basic)
Mã nhóm: F3
| Philippines |
PHP 2,010 |
| Ấn Độ |
Net price: INR 3,000 Gross price: INR 3,540 |
| Indonesia |
IDR 550,000 |
| Thái Lan |
Net price: THB 1,260 |
| Mông Cổ |
MNT 125,000 |
| Campuchia |
USD 36 |
| Sri Lanka |
LKR 12,000 |
| Uzbekistan |
USD 36 |
| Pakistan |
Giá thanh toán: 8.370 PKR (Chi tiết giá Voucher (vé dự thi): 9.300 PKR, Thuế khấu trừ: 930 PKR)
Các công ty mua hàng tại Pakistan có trách nhiệm khấu trừ thuế bán hàng tại thời điểm thanh toán bằng thẻ tín dụng, báo cáo và nộp cho cơ quan thuế địa phương thay mặt Prometric khi thanh toán cho Voucher (vé dự thi) tặng mua từ Prometric. Vui lòng thanh toán trước thời hạn do cơ quan thuế Pakistan quy định. |
| Nhật Bản |
JPY 10,000
|
Long-term Care Specified Skilled Worker Evaluation Test
Group Code:JE
| Philippines |
PHP 770 |
| Ấn Độ |
Net price: INR 1,200 Gross price: INR 1,416 |
| Indonesia |
IDR 220,000 |
| Thái Lan |
Net price: THB 450 |
| Mông Cổ |
MNT 48,000 |
| Campuchia |
USD 13 |
| Sri Lanka |
LKR 4,000 |
| Uzbekistan |
USD 13 |
| Pakistan |
Payment price: PKR 3,420
(Chi tiết: Giá vé voucher: 3.800 PKR, Thuế khấu trừ: -380 PKR)
Khi mua Voucher (vé dự thi) từ Prometric, các công ty và tổ chức mua hàng tại Pakistan có trách nhiệm khấu trừ thuế bán hàng tại thời điểm thanh toán bằng thẻ tín dụng, báo cáo và nộp thuế cho cơ quan thuế địa phương thay mặt Prometric. Vui lòng nộp thuế trước thời hạn do cơ quan thuế Pakistan quy định. |
| Nhật Bản |
JPY 2,000 |
Agriculture Skill Assessment Test
Agriculture Skill Assessment Test Level 1
Mã nhóm: N1
| Philippines |
PHP 1,700 |
| Ấn Độ |
Net price: INR 2,399 Gross price: INR 2,830 |
| Indonesia |
IDR 450,000 |
| Thái Lan |
Giá thực tế: 1.050 TBH |
| Mông Cổ |
MNT 92,000 |
| Campuchia |
USD 33 |
| Sri Lanka |
LKR 6,300 |
| Uzbekistan |
USD 33 |
| Pakistan |
Giá thanh toán: 6.517 PKR
(Giá vé voucher: 7.241 PKR, Thuế khấu trừ: 724 PKR)
Khi mua Voucher (vé dự thi) từ Prometric, các công ty và tổ chức mua hàng tại Pakistan có trách nhiệm khấu trừ thuế bán hàng tại thời điểm thanh toán bằng thẻ tín dụng, báo cáo và nộp thuế cho cơ quan thuế địa phương thay mặt Prometric. Vui lòng nộp thuế trước thời hạn do cơ quan thuế Pakistan quy định. |
| Nhật Bản |
JPY 8,000 |
Agriculture Skill Assessment Test Level 2
Mã nhóm: NA
Food service industry Specified Skilled Worker (i) test
Mã nhóm: R1
| Philippines |
PHP 1,700 |
| Ấn Độ |
Net price: INR 2,900 Gross price: INR 3,422 |
| Indonesia |
IDR 450,000 |
| Thái Lan |
Net price: THB 1,050 |
| Campuchia |
USD 33 |
| Sri Lanka |
LKR 6,300 |
Automobile repair and maintenance field specified skills evaluation test
Automobile repair and maintenance field specified skills evaluation test (i)
Mã nhóm: A1
| Philippines |
PHP 1,700 |
| Indonesia |
IDR 450,000 |
| Nhật Bản |
JPY 4,300 |
Automobile repair and maintenance field specified skills evaluation test (ii)
Mã nhóm: AA
Specified skills evaluation exam for Construction Industry
Construction Field Specified Skilled Worker (i) Evaluation Test
Mã nhóm: C1
| Philippines |
PHP 380 |
| Ấn Độ |
Net price: INR 580 Gross price: INR 684 |
| Indonesia |
IDR 110,000 |
| Thái Lan |
Net price: THB 200 |
| Mông Cổ |
MNT 23,000 |
| Campuchia |
USD 7 |
| Sri Lanka |
LKR 2,000 |
| Uzbekistan |
USD 7 |
| Pakistan |
Giá thanh toán: 1.620 PKR (Chi tiết giá Voucher (vé dự thi): 1.800 PKR, Thuế khấu trừ: -180 PKR)
Các công ty mua hàng tại Pakistan có trách nhiệm khấu trừ thuế bán hàng tại thời điểm thanh toán bằng thẻ tín dụng, báo cáo và nộp cho cơ quan thuế địa phương thay mặt Prometric khi thanh toán cho Voucher (vé dự thi) tặng mua từ Prometric. Vui lòng thanh toán trước thời hạn do cơ quan thuế Pakistan quy định. |
| Nhật Bản |
JPY 1,000 |
Construction Field Specified Skilled Worker (ii) Evaluation Test
Mã nhóm: K1 (Có hiệu lực cho việc đặt lịch thi đến hết ngày 31 tháng 7 năm 2026)
Mã nhóm: C1 (Có hiệu lực đối với việc đặt chỗ thi từ ngày 1 tháng 8 năm 2026 trở đi)
Bài kiểm tra năng lực ngành lưu trú
Accommodation Industry Proficiency Test (i)
Mã nhóm: H3
| Philippines |
PHP 2,800 |
| Ấn Độ |
Giá chưa bao gồm thuế: 3.915 INR Giá bao gồm thuế: 4.620 INR |
| Indonesia |
IDR 780,000 |
| Thái Lan |
Giá bán lẻ đề nghị: 1.700 THB |
| Sri Lanka |
LKR 15,500 |
| Nhật Bản |
JPY 7,700 |
Accommodation Industry Proficiency Test (ii)
Mã nhóm: HA
| Philippines |
PHP 5,600 |
| Ấn Độ |
Giá chưa bao gồm thuế: 7.797 INR Giá bán sỉ: 9.200 INR |
| Indonesia |
IDR 1,500,000 |
| Thái Lan |
Giá bán lẻ đề nghị: 3.100 THB |
| Sri Lanka |
LKR 30,000 |
| Nhật Bản |
JPY 15,000 |
SSW Exam for Industrial Product Manufacturing
SSW(i) Exam for Industrial Product Manufacturing
Mã nhóm: M5
| Philippines |
PHP 2,900 |
| Ấn Độ |
Giá chưa bao gồm thuế: 3.983 INR Giá bao gồm thuế: 4.700 INR |
| Indonesia |
IDR 740,000 |
| Nhật Bản |
JPY 8,000 |
SSW(ii) Exam for Industrial Product Manufacturing
Mã nhóm: MA
Wood Industry Specified Skills Test No.1
Group Code:Z1
| Indonesia |
IDR 350,000 |
| Nhật Bản |
JPY 4,400 |
Kỳ thi chứng chỉ nghề nghiệp kinh doanh dành cho người lao động có tay nghề chuyên môn.