Hội trường thi cho ngành dịch vụ ăn uống và sản xuất thực phẩm tại Nhật Bản.
Hội trường thi khác nhau tùy thuộc vào từng kỳ thi.
Hokkaido
| Các tỉnh | Thành phố | Số hiệu Hội trường thi | Tên Hội trường thi |
|---|---|---|---|
| Hokkaido | Sapporo | JPA60 | Tòa nhà Sapporo MN |
| Hokkaido | Asahikawa | JP914 | Asahikawa 3-jo-dori |
| Hokkaido | Kushiro | JP963 | Kushiro Shiyakusho-mae |
| Hokkaido | Wakkanai | JPB54 |
Tohoku
| Các tỉnh | Thành phố | Số hiệu Hội trường thi | Tên Hội trường thi |
|---|---|---|---|
| Aomori |
Aomori |
JP297 |
tòa nhà Aomori KBS |
| Aomori | Hirosaki | JP366 | Hirosaki Takada |
| Aomori | Hachinohe | JP394 | Honhachinohe Minami |
| Nước Iwater | Morioka | JP944 | Morioka O-dori |
| Nước Iwater | Kitakami | JP999 | Kitakami Ezuriko |
| Miyagi | Sendai | JPK | Sendai |
| Miyagi |
Ishinomaki |
JP981 | Ishinomaki |
| Miyagi |
Osaki |
JP766 | Osaki |
|
Akita |
Akita | JP326 | Akita Sanno |
|
Akita |
Yokote |
JP782 | Yokote |
| Yamagata | Yamagata | JP977 | Yamagata Eki Higashi-guchi |
| Fukushima | Koriyama | JPB40 | Koriyama Toramarumachi |
Kanto
| Các tỉnh | Thành phố | Số hiệu Hội trường thi | Tên Hội trường thi |
|---|---|---|---|
|
Tỉnh Ibaraki |
Tsuchiura |
JP973 | Tsuchiura Eki Nishi-guchi |
|
Saitama |
Saitama |
JPO03 / JPO04 | OTAFF Omiya |
|
Tokyo |
Phường 23 phía Đông |
JPO01 / JPO02 | OTAFF Tokyo |
|
Kanagawa |
Yokohama |
JPB21 | Yokohama Eki Tsuruyacho |
Chubu
| Các tỉnh | Thành phố | Số hiệu Hội trường thi | Tên Hội trường thi |
|---|---|---|---|
|
Niigata |
Niigata |
JPB58 | |
|
Niigata |
Nagaoka |
JP351 | |
|
Toyama |
Toyama |
JP747 | |
|
Ishikawa |
Kanazawa |
JP771 | |
|
Ishikawa |
Nanao |
JP975 | |
|
Fukui |
Fukui |
JPB80 | |
|
Nagano |
Nagano |
JPA16 | |
|
Nagano |
Matsumoto |
JP197 | |
|
Nagano |
Ina |
JP943 | |
|
Nagano |
Tomi |
JP341 | |
|
Shizuoka |
Shizuoka |
JP969 | |
|
Shizuoka |
Hamamatsu |
JP354 | |
|
Aichi |
Thành phố Kariya |
JPO05 / JPO06 |
Kinki
| Các tỉnh | Thành phố | Số hiệu Hội trường thi | Tên Hội trường thi |
|---|---|---|---|
|
Osaka |
Thành phố Yao |
JPO07 / JPO08 | |
|
Nara |
Nara |
JP233 | |
|
Wakayama |
Wakayama |
JPA20 | |
|
Wakayama |
Tanabe |
JPA06 |
Chugoku
| Các tỉnh | Thành phố | Số hiệu Hội trường thi | Tên Hội trường thi |
|---|---|---|---|
|
tottori |
tottori |
JP140 | |
|
tottori |
Yonago |
JPA27 | |
|
Shimane |
Hamada |
JP923 | |
|
OKama |
OKama |
JPA22 | |
|
OKama |
OKama |
JP172 | |
|
OKama |
Tsuyama |
JPA19 | Tsuyama Westland |
|
Hiroshima |
Hiroshima |
JPB44 | |
|
Yamaguchi |
Yamaguchi |
JP917 | |
|
Yamaguchi |
Hofu |
JP307 |
Shikoku
| Các tỉnh | Thành phố | Số hiệu Hội trường thi | Tên Hội trường thi |
|---|---|---|---|
|
Tokushima |
Tokushima |
JP187 | |
|
Kagawa |
Takamatsu |
JP127 | |
|
Ehime |
Matsuyama |
JP218 | |
|
Ehime |
Niihama |
JP971 | |
|
Kochi |
Kochi |
JPB41 |
Kyushu
| Các tỉnh | Thành phố | Số hiệu Hội trường thi | Tên Hội trường thi |
|---|---|---|---|
|
Fukuoka |
Thành phố Onojo |
JPO09 / JPO10 | |
|
Nagasaki |
Nagasaki |
JPB57 | |
|
Oita |
Oita |
JPB47 | |
|
Miyazaki |
Miyazaki |
JP525 | |
|
Miyazaki |
Nobeoka |
JPA05 | |
|
Kagoshima |
Kagoshima |
JP758 | |
|
Kagoshima |
Amami |
JPA26 | |
|
Okinawa |
Naha |
JP909 |